cowl muscle

Học thuật
Thân thiện
cowl muscle

A swimmer stretches her cowl muscles before practice.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • thang: Một lớn, phẳng, hình dạng giống như một chiếc khăn choàng hoặc hình thang, nằmphía sau cổ lưng trên. này chức năng quan trọng trong việc di chuyển, nâng đỡ ổn định xương bả vai cột sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cowl muscle is crucial for shoulder movement and posture. ( thang rất quan trọng cho chuyển động vai tư thế.)
    • Pain in the cowl muscle is often caused by stress or poor ergonomics. (Đau thang thường do căng thẳng hoặc tư thế làm việc không đúng gây ra.)
    • The physical therapist massaged the tight cowl muscle. (Nhà trị liệu vật đã xoa bóp thang bị căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strained cowl muscle": thang bị căng hoặc rách.

    • He was sidelined with a strained cowl muscle. (Anh ấy phải ngừng thi đấu bị căng thang.)
  • "Cowl muscle function": Chức năng của thang.

    • The lecture covered the innervation and cowl muscle function. (Bài giảng đề cập đến sự chi phối thần kinh chức năng của thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Trapezius muscle: Tên gọi tiếng Anh đầy đủ chính thức của "cowl muscle".
  • Trap (slang): Từ lóng thường dùng trong thể hình hoặc đời sống để chỉ thang.
    • He has well-developed traps from years of weightlifting. (Anh ấy thang phát triển sau nhiều năm tập tạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trapezius: thang (tên gọi giải phẫu chính thức).
  • Upper back muscle: lưng trên (mô tả theo vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cowl muscle".)

cowl muscle

A swimmer stretches her cowl muscles before practice.

Noun
  1. (giải phẫu học) thang